bé nhỏ

  1. petit
    • Vóc người bé nhỏ
      de petite taille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bé nhỏ"

bé nhỏ
Căn nhà bé nhỏ ấy chứa đầy ắp tình yêu thương.